Tình trạng nhân viên nghỉ việc từ lâu đã là một trong những thách thức tài chính lớn nhất đối với các khách sạn, nhà hàng và khu nghỉ dưỡng.
Mặc dù nhiều nhà quản lý trong ngành dịch vụ khách sạn – nhà hàng chấp nhận việc nhân sự nghỉ việc như một phần tất yếu, nhưng thực tế chi phí luân chuyển trong ngành này cao hơn nhiều so với hầu hết các nhà tuyển dụng nghĩ.
Mỗi khi một nhân viên rời đi, doanh nghiệp phải tốn công sức tuyển dụng, phỏng vấn, đào tạo và chờ đợi một nhân viên mới đạt năng suất làm việc tối đa. Những bước này tạo ra các chi phí ẩn mà chúng ta không ngờ tới.
Theo Phòng Thương mại Hoa Kỳ, hàng triệu vị trí việc làm vẫn còn bỏ trống ở Hoa Kỳ, trong đó ngành dịch vụ khách sạn – nhà hàng là một trong những ngành gặp nhiều khó khăn nhất trong việc tìm kiếm nhân viên đáng tin cậy. Tình trạng thiếu hụt lao động dai dẳng đã khiến các nhà tuyển dụng càng khó khăn hơn trong việc giữ chân nhân viên và tránh các vòng tuyển dụng lặp đi lặp lại.
Đối với nhiều doanh nghiệp, việc giảm thiểu tình trạng nhân sự nghỉ việc hiện nay đòi hỏi sự kết hợp giữa các phương pháp quản lý tốt hơn và các chiến lược tuyển dụng mới, bao gồm việc tuyển dụng lao động nước ngoài lâu dài thông qua chương trình EB-3.
Hiểu rõ chi phí thực sự của việc nhân sự nghỉ việc trong ngành dịch vụ khách sạn – nhà hàng là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề.
Chi phí thực sự khi nhân sự ngành dịch vụ khách sạn – nhà hàng nghỉ việc
Thay thế một nhân viên hiếm khi là một việc rẻ tiền.
Các nghiên cứu về quản lý dịch vụ khách sạn – nhà hàng đã chỉ ra rằng việc nhân sự nghỉ việc bao gồm cả chi phí trực tiếp và gián tiếp.
Những chi phí này bao gồm tuyển dụng, đào tạo, hướng dẫn hội nhập và tổn thất năng suất trong khi nhân viên mới học việc.
Ngoài ra, Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ báo cáo rằng ngành lưu trú và dịch vụ ăn uống liên tục ghi nhận một số tỷ lệ nghỉ việc cao nhất trong nền kinh tế Hoa Kỳ.
Khi nhân viên thường xuyên nghỉ việc, thiệt hại tài chính lan rộng ra nhiều bộ phận của doanh nghiệp.
Các chi phí luân chuyển thông thường bao gồm:
Tuyển dụng và quảng cáo vị trí tuyển dụng
Thời gian dành để xem xét hồ sơ và phỏng vấn
Kiểm tra lý lịch và thủ tục giấy tờ hội nhập
Chương trình đào tạo và buổi định hướng
Năng suất thấp hơn trong thời gian học việc
Gián đoạn dịch vụ khách hàng
Nhiều chủ khách sạn – nhà hàng đánh giá thấp doanh thu bị mất đi trong những giai đoạn chuyển tiếp này.
Nếu một nhà hàng hoặc khách sạn mất vài nhân viên mỗi năm, chi phí luân chuyển có thể lên tới hàng chục nghìn đô la hàng năm.
Tại sao tình trạng nhân sự ngành dịch vụ khách sạn – nhà hàng nghỉ việc lại cao đến vậy
Ngành dịch vụ khách sạn – nhà hàng phải đối mặt với những thách thức về lực lượng lao động đặc thù.
Nhiều vị trí cấp thấp yêu cầu giờ làm việc dài, công việc nặng nhọc về thể chất và lịch trình khó đoán. Những điều kiện này thường khiến nhân viên tìm kiếm các cơ hội khác.
Theo Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ, ngành lưu trú và dịch vụ ăn uống liên tục trải qua một trong những tỷ lệ luân chuyển hàng năm cao nhất trong tất cả các ngành.
Một số yếu tố góp phần vào xu hướng này.
Nhu cầu theo mùa đóng một vai trò quan trọng. Các điểm du lịch thường cần nhiều nhân viên hơn trong những tháng cao điểm và ít nhân viên hơn trong những mùa thấp điểm.
Mức lương cũng có thể ảnh hưởng đến việc giữ chân nhân viên. Các công việc cấp thấp trong ngành dịch vụ khách sạn – nhà hàng thường cạnh tranh với các ngành khác cung cấp mức lương tương tự nhưng lịch trình làm việc ổn định hơn.
Cuối cùng, nhân viên trẻ thường coi các vị trí trong ngành dịch vụ khách sạn – nhà hàng là công việc tạm thời chứ không phải sự nghiệp lâu dài.
Những thực tế này tạo ra một vòng luẩn quẩn tuyển dụng và tái tuyển dụng làm hao mòn nguồn lực.
Tỷ lệ nhân sự nghỉ việc cao ảnh hưởng đến các doanh nghiệp ngành dịch vụ khách sạn – nhà hàng như thế nào
Chi phí nhân sự nghỉ việc cao trong ngành dịch vụ khách sạn – nhà hàng không chỉ ảnh hưởng đến ngân sách tuyển dụng.
Chúng còn tác động đến hoạt động, sự hài lòng của khách hàng và tinh thần của đội ngũ.
Chất lượng dịch vụ có thể giảm sút khi những nhân viên thiếu kinh nghiệm thay thế những nhân viên đã được đào tạo. Nhân viên mới cần thời gian để học các quy trình, thực đơn và tiêu chuẩn phục vụ khách hàng.
Tình trạng nhân sự nghỉ việc thường xuyên cũng có thể tạo căng thẳng cho các nhân viên còn lại. Những nhân viên ở lại lâu hơn thường phải đào tạo đồng nghiệp mới trong khi vẫn tiếp tục thực hiện các nhiệm vụ thông thường của họ.
Các nhà quản lý cũng phải dành thời gian quý báu để tuyển dụng và phỏng vấn thay vì tập trung cải thiện hoạt động kinh doanh.
Lâu dần, vòng luẩn quẩn này làm giảm hiệu suất và khiến các công ty khó tập trung vào phát triển.
Vì sao tình trạng thiếu hụt lao động ở Mỹ làm trầm trọng thêm vấn đề nhân sự thay đổi liên tục?
Tình trạng thiếu hụt lao động đang khiến việc quản lý biến động nhân sự trong ngành dịch vụ càng trở nên khó khăn hơn.
Theo Phòng Thương mại Hoa Kỳ, hiện vẫn còn hàng triệu vị trí việc làm đang trống ở Mỹ, nhưng lại không đủ lao động để lấp đầy.
Khoảng cách giữa số lượng việc làm và số lượng lao động sẵn có này tạo ra sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà tuyển dụng.
Khi người lao động có nhiều lựa chọn, họ sẽ dễ dàng chuyển việc hơn chỉ vì một chút tăng lương hay tiện lợi hơn.
Ở một số bang, tỷ lệ thất nghiệp vẫn cực kỳ thấp, đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp phải cạnh tranh khốc liệt hơn để thu hút nhân viên.
Kết quả là, nhiều nhà tuyển dụng trong ngành dịch vụ vật lộn để giữ cho các vị trí luôn được lấp đầy.
Chương trình visa EB-3 giúp giải quyết tình trạng thiếu hụt nhân sự như thế nào?
Một giải pháp lâu dài cho tình trạng thiếu hụt nhân sự trong ngành dịch vụ là chương trình visa EB-3.
Visa EB-3 cho phép các nhà tuyển dụng Mỹ bảo lãnh lao động nước ngoài để có thường trú nhân (Green Card) khi không tìm được lao động Mỹ đủ điều kiện.
Chương trình này bao gồm ba loại:
Lao động lành nghề
Chuyên gia
Các lao động khác (những vị trí yêu cầu dưới hai năm đào tạo)
Danh mục “Các lao động khác” đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp trong ngành dịch vụ.
Nhiều công việc trong ngành dịch vụ chỉ yêu cầu thời gian đào tạo ngắn và thuộc danh mục này.
Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) giải thích về visa định cư EB-3 cũng như các yêu cầu về điều kiện.
Trước khi bảo lãnh một lao động, nhà tuyển dụng phải xin Chứng nhận Lao động thông qua Bộ Lao động Hoa Kỳ để xác nhận rằng không có lao động Mỹ đủ điều kiện nào sẵn có.
Sau khi được chấp thuận, nhà tuyển dụng có thể nộp Mẫu I-140 lên USCIS.
Nếu visa có sẵn theo Visa Bulletin của Bộ Ngoại giao, người lao động có thể nhận được tình trạng thường trú nhân.
Vì lao động EB-3 nhận được Green Card, họ thường gắn bó với nhà tuyển dụng lâu hơn so với lao động tạm thời.
Sự ổn định này có thể giảm đáng kể chi phí biến động nhân sự trong ngành dịch vụ.
Làm thế nào để giảm chi phí biến động nhân sự trong ngành dịch vụ (Từng bước)?
Bước 1: Cải thiện quy trình hòa nhập và đào tạo
Những nhân viên mới được đào tạo và hỗ trợ rõ ràng sẽ tự tin hơn và ít có khả năng nghỉ việc sớm.
Bước 2: Đưa ra lịch làm việc cố định
Lịch làm việc ổn định giúp nhân viên quản lý cuộc sống cá nhân và giảm căng thẳng trong công việc.
Bước 3: Ghi nhận và thưởng cho hiệu suất tốt
Các chương trình ghi nhận đơn giản, tiền thưởng hoặc thăng chức có thể khuyến khích nhân viên gắn bó lâu hơn.
Bước 4: Cung cấp cơ hội thăng tiến
Nhân viên có nhiều khả năng ở lại công ty nếu họ thấy tiềm năng phát triển sự nghiệp.
Bước 5: Củng cố văn hóa nơi làm việc
Một môi trường làm việc tích cực, nơi nhân viên cảm thấy được tôn trọng có thể giảm đáng kể tỷ lệ biến động nhân sự.
Bước 6: Cân nhắc các giải pháp nhân sự dài hạn
Khi việc tuyển dụng tại địa phương vẫn gặp khó khăn, các nhà tuyển dụng có thể hưởng lợi từ việc bảo lãnh lao động vĩnh viễn thông qua các chương trình nhập cư dựa trên việc làm.
Các doanh nghiệp đang tìm hiểu lựa chọn này có thể tìm hiểu thêm về quy trình EB-3 trên trang dịch vụ của eb3.work: https://eb3.work/services/
Các nhà tuyển dụng cũng có thể xem xét các vị trí đang tuyển dụng thông qua danh sách việc làm EB-3: https://eb3.work/eb-3-jobs-list/
Đối với các ứng viên nước ngoài quan tâm đến con đường này, cơ sở kiến thức EB-3 giải thích các điều kiện, yêu cầu và thời gian: https://eb3.work/knowledge-base/
Kết hợp các phương pháp quản lý tốt với các giải pháp tuyển dụng chiến lược có thể giảm đáng kể chi phí biến động nhân sự trong ngành dịch vụ.
Các câu hỏi thường gặp
Tại sao tỷ lệ biến động nhân sự lại cao trong ngành dịch vụ?
Các công việc trong ngành dịch vụ thường có lịch trình không đều, công việc đòi hỏi thể lực và mức lương khởi điểm. Nhiều nhân viên coi đây là những vai trò tạm thời trong khi họ tìm kiếm các cơ hội khác, dẫn đến tỷ lệ biến động cao hơn so với các ngành khác.
Chi phí nghỉ việc của nhân viên ảnh hưởng đến doanh nghiệp dịch vụ khách sạn thế nào?
Chi phí này tùy thuộc vào từng vị trí và yêu cầu đào tạo, nhưng thường bao gồm chi phí tuyển dụng, đào tạo, hòa nhập và năng suất bị mất. Với nhiều doanh nghiệp, việc mất vài nhân viên mỗi năm có thể tốn hàng chục ngàn đô la do gián đoạn tuyển dụng và hoạt động.
Visa EB-3 giúp ích gì cho các nhà tuyển dụng trong ngành dịch vụ khách sạn?
Visa EB-3 cho phép các nhà tuyển dụng ở Mỹ bảo lãnh lao động nước ngoài để họ có thể nhận được thẻ thường trú nhân (Green Card) khi không tìm được đủ lao động Mỹ có trình độ. Vì người lao động EB-3 được cấp Green Card, họ có xu hướng gắn bó lâu dài hơn, mang lại sự ổn định cho các doanh nghiệp đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân sự kinh niên.
Các vị trí công việc cấp thấp trong ngành dịch vụ khách sạn có đủ điều kiện xin visa EB-3 không?
Có. Nhiều vị trí trong ngành dịch vụ khách sạn thuộc diện EB-3 “Other Worker” (lao động phổ thông), dành cho những công việc yêu cầu dưới hai năm đào tạo hoặc kinh nghiệm. Các vị trí như nhân viên dọn phòng, phụ bếp, và nhân viên phục vụ đồ ăn có thể đủ điều kiện nếu nhà tuyển dụng đáp ứng các yêu cầu về chứng nhận lao động.
Quá trình xin visa EB-3 mất bao lâu?
Thời gian xử lý khác nhau tùy thuộc vào việc phê duyệt chứng nhận lao động, quy trình xử lý của USCIS, và số lượng visa hiện có được công bố trong Bản tin Visa của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Trong nhiều trường hợp, quá trình này có thể mất từ vài tháng đến vài năm.
Chương trình EB-3 chỉ dành cho lao động có tay nghề cao sao?
Mặc dù diện EB-3 bao gồm lao động có tay nghề và chuyên gia, nó cũng có phân loại “Other Worker” dành cho các vị trí yêu cầu dưới hai năm đào tạo. Điều này biến EB-3 thành một con đường khả thi cho nhiều nhà tuyển dụng trong ngành dịch vụ khách sạn đang tìm kiếm những nhân viên đáng tin cậy, gắn bó lâu dài.
Lời kết
Chi phí nghỉ việc trong ngành dịch vụ khách sạn tiếp tục tăng cao khi tình trạng thiếu lao động khiến việc tuyển dụng và giữ chân nhân viên trở nên khó khăn hơn.
Đối với các khách sạn, nhà hàng và khu nghỉ dưỡng, chu kỳ tuyển dụng liên tục có thể làm tiêu tốn cả thời gian lẫn doanh thu.
Bằng cách cải thiện quy trình quản lý và khám phá các giải pháp nhân sự như chương trình visa EB-3, các nhà tuyển dụng có thể xây dựng một đội ngũ ổn định hơn và tránh được vòng luẩn quẩn tốn kém của tình trạng nhân viên nghỉ việc lặp đi lặp lại.











