Tình trạng thiếu hụt lao động trong ngành nhượng quyền thương mại tại Mỹ tiếp tục gây khó khăn cho các nhà tuyển dụng vào năm 2026.
Từ nhà hàng, khách sạn đến y tế và bán lẻ, các chủ doanh nghiệp nhượng quyền đang phải vật lộn để lấp đầy những vị trí cơ bản, cấp độ đầu vào vốn rất quan trọng để vận hành trơn tru các hoạt động hàng ngày.
Theo Phòng Thương mại Hoa Kỳ, số lượng việc làm cần tuyển vẫn nhiều hơn hàng triệu so với số người thất nghiệp trên toàn quốc, điều này cho thấy đây là khoảng cách cơ cấu trong lực lượng lao động chứ không phải chỉ là sự chậm lại tạm thời trong tuyển dụng. Phòng Thương mại báo cáo rằng nếu mọi người thất nghiệp trong nước đều tìm được việc làm, vẫn sẽ còn các vị trí bỏ trống chưa được lấp đầy (https://www.uschamber.com/workforce/understanding-americas-labor-shortage).
Đồng thời, dữ liệu từ Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ (BLS) cho thấy số lượng việc làm trống vẫn cao so với mức trước đại dịch, đặc biệt trong các ngành giải trí và khách sạn, hỗ trợ y tế và bán lẻ (https://www.bls.gov/jlt/). Những lĩnh vực này tạo thành xương sống của nhiều hệ thống nhượng quyền trên khắp đất nước.
Đối với nhiều chủ doanh nghiệp nhượng quyền hoạt động với lợi nhuận thấp, tình trạng thiếu hụt này không chỉ là vấn đề tuyển dụng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động hàng ngày và kế hoạch dài hạn.
Tại sao tình trạng thiếu hụt lao động trong ngành nhượng quyền thương mại tại Mỹ lại dai dẳng?
Tình trạng thiếu hụt lao động hiện tại không phải diễn ra chỉ trong một sớm một chiều.
Nó bị ảnh hưởng bởi những thay đổi về nhân khẩu học, sự thay đổi trong kỳ vọng của người lao động và xu hướng tham gia lực lượng lao động dài hạn.
Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của Mỹ vẫn thấp hơn mức đỉnh điểm từ đầu những năm 2000, phần lớn là do thế hệ Baby Boomers nghỉ hưu, theo dữ liệu của BLS (https://www.bls.gov/cps/). Khi những người lao động lớn tuổi rời khỏi lực lượng lao động, số lượng người trẻ gia nhập không đủ nhanh để bù đắp.
Nhiều vị trí trong ngành dịch vụ phổ biến trong các hệ thống nhượng quyền thường có tỷ lệ luân chuyển cao. Ngành giải trí và khách sạn liên tục báo cáo một số tỷ lệ nghỉ việc cao nhất trong dữ liệu Khảo sát Vị trí Tuyển dụng và Luân chuyển Lao động (JOLTS) (https://www.bls.gov/jlt/).
Tình trạng luân chuyển liên tục này làm tăng chi phí tuyển dụng và gánh nặng đào tạo cho các nhà điều hành nhượng quyền.
Phòng Thương mại Hoa Kỳ cũng báo cáo rằng tình trạng thiếu hụt lao động khác nhau đáng kể giữa các bang, với một số bang đang trải qua tình trạng thiếu hụt công nhân đặc biệt nghiêm trọng (https://www.uschamber.com/workforce/the-states-suffering-most-from-the-labor-shortage). Nhiều bang trong số này là những địa điểm phổ biến để mở rộng nhượng quyền thương mại.
Tác động hoạt động lên các chủ doanh nghiệp nhượng quyền
Giảm giờ làm và hạn chế năng lực
Nhiều chủ doanh nghiệp nhượng quyền đã giảm giờ hoạt động do thiếu nhân sự. Các nhà hàng từng hoạt động đến khuya nay đóng cửa sớm vì thiếu nhân viên bếp và phục vụ.
Trong các doanh nghiệp nhượng quyền liên quan đến chăm sóc sức khỏe, như chăm sóc người cao tuổi hoặc dịch vụ y tế tại nhà, tình trạng thiếu nhân viên có thể hạn chế số lượng khách hàng được phục vụ. Điều này không chỉ làm giảm doanh thu mà còn ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận dịch vụ thiết yếu của cộng đồng.
Chi phí lao động cao hơn
Tiền lương đã tăng để đối phó với cạnh tranh lao động. Dữ liệu của BLS cho thấy mức tăng trưởng ổn định trong thu nhập trung bình hàng giờ trong vài năm qua (https://www.bls.gov/ces/).
Mặc dù tiền lương cao hơn mang lại lợi ích cho người lao động, nhưng chúng gây áp lực tài chính lên các chủ doanh nghiệp nhượng quyền, những người vốn đã phải hoạt động dưới các nghĩa vụ trả tiền bản quyền và tiêu chuẩn thương hiệu do các bên nhượng quyền đặt ra.
Thách thức về trải nghiệm khách hàng
Các đội ngũ thiếu nhân sự thường dẫn đến thời gian chờ đợi lâu hơn và chất lượng dịch vụ không đồng đều. Trong các ngành công nghiệp xây dựng dựa trên khách hàng quay lại và danh tiếng thương hiệu, điều này có thể gây thiệt hại lâu dài.
Các chủ doanh nghiệp nhượng quyền phải cân bằng chi phí lao động với chất lượng dịch vụ, điều này ngày càng khó khăn khi nguồn cung ứng nhân sự vẫn còn hạn chế.
Chương trình EB-3 Visa giúp giải quyết khoảng trống lao động như thế nào?
Một chiến lược dài hạn đang thu hút sự chú ý là sử dụng các công việc Green Card EB-3 visa.
EB-3 visa là thị thực nhập cư diện việc làm cho phép các nhà tuyển dụng tại Hoa Kỳ bảo lãnh người lao động nước ngoài để thường trú theo một số danh mục nhất định, bao gồm "Other Workers" cho các vai trò lao động phổ thông.
Theo Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS), diện EB-3 bao gồm những người lao động thực hiện công việc phổ thông, không yêu cầu dưới hai năm đào tạo hoặc kinh nghiệm (https://www.uscis.gov/working-in-the-united-states/permanent-workers/employment-based-immigration-third-preference-eb-3).
Nhiều vị trí trong ngành nhượng quyền, như nhân viên chuẩn bị thực phẩm, nhân viên vệ sinh, người chăm sóc và trợ lý sản xuất, đều nằm trong phân loại này.
Trước khi tuyển dụng một lao động nước ngoài, nhà tuyển dụng phải hoàn thành quy trình chứng nhận lao động PERM thông qua Bộ Lao động Hoa Kỳ để chứng minh rằng không có lao động Hoa Kỳ đủ điều kiện cho vị trí đó (https://flag.dol.gov/).
Đối với các ứng viên nước ngoài bên ngoài Ấn Độ và Trung Quốc, việc cấp thị thực thường nhanh hơn, như được thể hiện trong Bản tin Visa của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ (https://travel.state.gov/content/travel/en/legal/visa-law0/visa-bulletin.html). Điều này có thể rút ngắn thời gian chờ đợi so với các quốc gia có số lượng đăng ký quá lớn.
Đối với các chủ doanh nghiệp nhượng quyền, lộ trình EB-3 có thể tạo ra một lực lượng lao động ổn định, dài hạn. Đối với người lao động, nó mang lại một con đường hợp pháp để thường trú tại Hoa Kỳ.
Giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động trong ngành nhượng quyền thương mại bằng visa EB-3 như thế nào?
Bước 1: Xác định các vị trí khó tuyển dụng
Các chủ doanh nghiệp nhượng quyền nên phân tích tỷ lệ luân chuyển nhân sự và thời gian cần để tuyển người để tìm ra những vị trí nào luôn thiếu ứng viên.
Bước 2: Xác nhận đủ điều kiện cho diện EB-3 Other Worker
Rà soát lại mô tả công việc để đảm bảo vị trí đó thuộc diện lao động phổ thông, chỉ yêu cầu chưa đến hai năm đào tạo.
Bước 3: Bắt đầu quy trình PERM Labor Certification
Nộp hồ sơ xin cấp chứng nhận lao động thông qua hệ thống FLAG của Bộ Lao động để kiểm tra thị trường lao động Mỹ (https://flag.dol.gov/).
Bước 4: Nộp Form I-140 cho USCIS
Sau khi chứng nhận lao động được chấp thuận, nhà tuyển dụng nộp đơn bảo lãnh định cư cho USCIS theo diện EB-3.
Bước 5: Theo dõi Visa Bulletin
Theo dõi ngày ưu tiên (priority date) trên Visa Bulletin chính thức để xác định khi nào người lao động có thể tiến hành thủ tục visa định cư (https://travel.state.gov/content/travel/en/legal/visa-law0/visa-bulletin.html).
Bước 6: Hoàn tất Consular Processing
Khi ngày ưu tiên hiện hành (current), người lao động nước ngoài sẽ hoàn tất quy trình xin visa định cư tại một lãnh sự quán Mỹ ở nước ngoài.
Với những ai đang tìm kiếm hướng dẫn, thông tin chi tiết về quy trình EB-3 có tại https://eb3.work/services/.
Các chiến lược nhân sự bổ sung cho chủ doanh nghiệp nhượng quyền
Cải thiện khả năng giữ chân nhân viên thông qua đào tạo
Đầu tư vào quy trình giới thiệu và phát triển kỹ năng bài bản sẽ giúp giảm chi phí do nhân viên nghỉ việc. Dữ liệu từ BLS liên tục cho thấy các ngành có tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao phải chịu chi phí thay thế lớn hơn (https://www.bls.gov/jlt/).
Mở rộng nguồn tuyển dụng
Các chủ doanh nghiệp nhượng quyền có thể tuyển dụng người khuyết tật, người lao động lớn tuổi hoặc sinh viên bán thời gian. Theo BLS, tỷ lệ việc làm của người khuyết tật vẫn thấp hơn đáng kể so với những người không khuyết tật, cho thấy tiềm năng lao động chưa được khai thác (https://www.bls.gov/cps/).
Tận dụng tuyển dụng quốc tế một cách hợp pháp
Bằng cách kết hợp tuyển dụng trong nước với bảo lãnh visa EB-3, các chủ doanh nghiệp nhượng quyền tạo ra một chiến lược nhân sự đa dạng.
Cơ hội việc làm Green Card theo diện visa EB-3 hiện tại
Nhiều vị trí liên quan đến ngành nhượng quyền thương mại đang được liệt kê trong danh sách các vị trí EB-3 đã được duyệt.
Ứng viên có thể xem các cơ hội việc làm visa EB-3 hiện có tại https://eb3.work/eb-3-jobs-list/.
Để tìm hiểu thông tin tổng quát về định cư, EB3.Work Knowledge Base cung cấp các tài liệu giáo dục cho người lao động nước ngoài (https://eb3.work/knowledge-base/).
Những câu hỏi thường gặp về tình trạng thiếu hụt lao động trong ngành nhượng quyền
Tại sao tình trạng thiếu hụt lao động trong ngành nhượng quyền ở Hoa Kỳ vẫn diễn ra vào năm 2026?
Tình trạng thiếu hụt vẫn tiếp diễn do những thay đổi về nhân khẩu học, bao gồm thế hệ Baby Boomer nghỉ hưu, tỷ lệ tham gia lực lượng lao động thấp hơn và tỷ lệ nghỉ việc cao trong các ngành dịch vụ. Dữ liệu của chính phủ từ U.S. Chamber of Commerce và BLS xác nhận rằng số lượng việc làm còn trống vẫn vượt xa số lượng người lao động có sẵn ở nhiều tiểu bang.
Những loại công việc nhượng quyền nào đủ điều kiện cho Green Card diện visa EB-3?
Nhiều vị trí cấp độ đầu vào như nhân viên phục vụ ăn uống, nhân viên dọn phòng, người chăm sóc và trợ lý sản xuất đủ điều kiện theo diện EB-3 Other Worker, với điều kiện chúng yêu cầu dưới hai năm đào tạo hoặc kinh nghiệm và đáp ứng các yêu cầu của Bộ Lao động.
Visa EB-3 có phải là Green Card vĩnh viễn không?
Visa EB-3 là một loại visa định cư dựa trên việc làm, dẫn đến tình trạng thường trú nhân hợp pháp sau khi được USCIS và U.S. Department of State chấp thuận và xử lý.
Quy trình EB-3 mất bao lâu đối với các ứng viên bên ngoài Ấn Độ và Trung Quốc?
Thời gian xử lý thay đổi, nhưng các ứng viên từ các quốc gia không bị tồn đọng visa thường được hưởng lợi từ các ngày ưu tiên hiện hành hơn, như thể hiện trong Visa Bulletin. Điều này có thể làm cho thời gian xử lý ngắn hơn so với các quốc gia có số lượng đăng ký quá lớn.
Tại sao một doanh nghiệp nhượng quyền lại bảo lãnh lao động nước ngoài thay vì tuyển dụng tại địa phương?
Các nhà tuyển dụng phải chứng minh trước thông qua chứng nhận lao động rằng không có lao động Mỹ đủ điều kiện cho vị trí đó. Khi các nỗ lực tuyển dụng tại địa phương thất bại, bảo lãnh EB-3 trở thành một giải pháp hợp pháp để duy trì hoạt động và bảo vệ tính liên tục của doanh nghiệp.
Chương trình EB-3 có hợp pháp và được quản lý không?
Chương trình EB-3 được quản lý bởi USCIS và Department of Labor, với các yêu cầu nghiêm ngặt để bảo vệ cả lao động Mỹ và ứng viên nước ngoài.
Lời kết
Tình trạng thiếu hụt lao động trong ngành nhượng quyền thương mại ở Hoa Kỳ vẫn là một vấn đề cơ cấu dài hạn, được hỗ trợ bởi dữ liệu lao động liên bang và nghiên cứu lực lượng lao động quốc gia. Những thay đổi nhân khẩu học đang diễn ra, tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao trong các lĩnh vực dịch vụ và các vị trí tuyển dụng kéo dài tiếp tục tạo ra thách thức tuyển dụng cho các chủ doanh nghiệp nhượng quyền trong các ngành bán lẻ, khách sạn, chăm sóc sức khỏe và dịch vụ ăn uống.
Các nhà điều hành nhượng quyền chủ động ứng phó sẽ ở vị thế mạnh hơn để bảo vệ doanh thu và duy trì các tiêu chuẩn dịch vụ. Bằng cách kết hợp các chiến lược tuyển dụng cạnh tranh trong nước với các lộ trình nhập cư hợp pháp như việc làm Green Card diện visa EB-3, các nhà tuyển dụng có thể xây dựng một lực lượng lao động ổn định và đáng tin cậy hơn.
Khi thị trường lao động không ngừng thay đổi, những chủ nhượng quyền tập trung vào việc tuân thủ quy định, lên kế hoạch chiến lược về nhân sự và đa dạng hóa giải pháp tuyển dụng sẽ có lợi thế hơn để duy trì tăng trưởng. Khả năng thích ứng lâu dài, chứ không phải các giải pháp tạm thời, mới là yếu tố quyết định hệ thống nhượng quyền nào thành công trong môi trường cạnh tranh hiện nay.












